Một trong những lỗi sai phổ biến nhất khiến thí sinh mất điểm oan trong phần thi Đọc hiểu (Reading cloze-test) và Viết luận (Writing) là dùng sai Giới từ (Prepositions) đi kèm với Tính từ (Adjectives). Trong tiếng Anh, không có một công thức toán học cố định nào cho việc kết hợp này; cách ghi nhớ hiệu quả nhất là học thuộc theo cụm từ cố định (Collocations). Dưới đây là 20 cặp Tính từ + Giới từ cốt lõi có tần suất xuất hiện cao nhất trong các bộ đề thi VSTEP chính thức.
Bảng 20 Cặp Tính Từ + Giới Từ Cốt Lõi Phân Theo 6 Nhóm
| Nhóm Giới Từ | Cụm Tính Từ Chuẩn | Ý Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Ứng Dụng Trong Đề Thi |
|---|---|---|---|
| Nhóm TO | Addicted to | Nghiện, quá phụ thuộc vào | Many teenagers are addicted to social media. |
| Similar to | Tương tự, giống với | This mock test is similar to the real exam format. | |
| Beneficial to | Có lợi cho sự phát triển | Daily reading is highly beneficial to vocabulary building. | |
| Dedicated to | Tận tâm, cống hiến cho | Teachers are dedicated to helping students succeed. | |
| Nhóm FOR | Famous / Well-known for | Nổi tiếng, nổi danh về | Vietnam is globally famous for its diverse cuisine. |
| Responsible for | Chịu trách nhiệm về điều gì | The government is responsible for environmental policy. | |
| Suitable for | Phù hợp, tương thích với | This intensive course is suitable for working adults. | |
| Essential for | Thiết yếu, cốt yếu cho | Consistent practice is essential for language mastery. | |
| Nhóm OF | Aware of | Nhận thức được, có ý thức | Citizens should be fully aware of global warming. |
| Capable of | Có năng lực làm được gì | Modern AI is capable of analyzing complex speech. | |
| Fond of | Thích thú, có thiện cảm | Young learners are fond of interactive lessons. | |
| Typical of | Điển hình, mang tính đặc trưng | Formal tone is typical of academic writing. | |
| Nhóm AT | Good / Skilled at | Thành thạo, giỏi về việc gì | She has always been skilled at writing essays. |
| Surprised at / by | Ngạc nhiên, bất ngờ trước | Examiners were surprised at her fluent speaking. | |
| Nhóm ABOUT | Anxious / Worried about | Lo lắng, quan ngại về | Examinees are anxious about the exam countdown. |
| Enthusiastic about | Hào hứng, nhiệt huyết với | Students are enthusiastic about digital tools. | |
| Optimistic about | Lạc quan về tương lai | We remain optimistic about our test results. | |
| Nhóm WITH | Familiar with | Quen thuộc, hiểu rõ về | Candidates must be familiar with CBT computer tests. |
| Satisfied with | Hài lòng, thỏa mãn với | Learners were satisfied with their high scores. | |
| Crowded with | Đông đúc, chen chúc người | Examination rooms were crowded with candidates. |
Bài Tập Thực Hành Củng Cố
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống:
- Regular physical exercise is highly beneficial _______ our cardiovascular health.
- The executive committee is responsible _______ managing educational programs.
- Are all students fully aware _______ the new examination regulations?
1. to (Beneficial to: có lợi cho đối tượng nào đó).
2. for (Responsible for: chịu trách nhiệm cho công việc cụ thể).
3. of (Aware of: nhận thức được điều gì đó).
Học từ vựng theo cụm từ cố định là con đường ngắn nhất để tránh mất điểm trong các câu hỏi điền từ. Hãy đăng nhập Cổng Học Viên iFISH để làm bài tập trắc nghiệm cá nhân hóa theo từng trình độ.
Làm Bài Tập Từ Vựng Tại Cổng Học Viên →