"Decide going" hay "Decide to go"? "Enjoy to read" hay "Enjoy reading"? Việc phân vân giữa Động từ nguyên mẫu có 'to' (To-infinitive) và Danh động từ (Gerund - V-ing) là nỗi ám ảnh của không ít người học tiếng Anh. Nắm vững bản chất ngữ nghĩa cốt lõi của hai hình thức này sẽ giúp thí sinh làm chủ các câu hỏi ngữ pháp trong bài thi Đọc hiểu và tránh các lỗi sai cơ bản khi viết bài luận.
I. Bản Chất Ngữ Nghĩa Cốt Lõi
Thay vì học vẹt hàng trăm từ rời rạc, hãy ghi nhớ bản chất ngữ nghĩa mang tính quy luật sau đây:
1. Động từ theo sau là V-ing (Gerund)
Mẹo nhớ: Các hành động mang tính chất đã trải nghiệm, thói quen lặp lại, cảm xúc yêu thích / ghét bỏ, hoặc sự né tránh / trì hoãn thường đi với V-ing.
- Sở thích & Ghét bỏ: enjoy, love, like, hate, dislike, mind, fancy. (Ví dụ: I enjoy reading bilingual books).
- Trì hoãn & Né tránh: avoid, postpone, delay, quit, escape, admit, deny. (Ví dụ: He avoids answering sensitive questions).
- Đề xuất & Cân nhắc: suggest, consider, recommend, practice. (Ví dụ: The teacher suggests practicing speaking daily).
2. Động từ theo sau là To-V (Infinitive)
Mẹo nhớ: Các hành động mang tính chất dự định tương lai, mục tiêu, mong muốn, lời hứa hẹn hoặc hướng tới một kết quả chưa xảy ra thường đi với To V.
- Dự định & Quyết định: plan, decide, arrange, intend, determine. (Ví dụ: We decided to take the VSTEP exam).
- Mong muốn & Kỳ vọng: want, hope, wish, expect, would like. (Ví dụ: I hope to achieve a B2 certificate).
- Cam kết & Đồng thuận: promise, agree, refuse, offer, threaten. (Ví dụ: She promised to help me review essays).
II. Các Động Từ Thay Đổi Nghĩa Cần Đặc Biệt Lưu Ý
Một số động từ có thể đi được với cả V-ing và To-V nhưng biểu đạt hai ý nghĩa hoàn toàn khác biệt:
| Động Từ | Cấu Trúc Với V-ing (Nghĩa 1) | Cấu Trúc Với To-V (Nghĩa 2) |
|---|---|---|
| STOP | Dừng hẳn việc đang làm. Ví dụ: Stop talking during the exam. (Dừng nói chuyện lại). |
Tạm dừng để làm việc khác. Ví dụ: We stopped to buy some water. (Dừng lại để mua nước). |
| REMEMBER | Nhớ về một việc đã làm trong quá khứ. Ví dụ: I remember meeting the examiner. |
Nhớ phải làm việc trong tương lai. Ví dụ: Remember to submit your test on time. |
| FORGET | Quên một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: She forgot locking the door. |
Quên không làm một nhiệm vụ được giao. Ví dụ: Do not forget to review vocabulary. |
| TRY | Thử nghiệm làm một phương pháp mới. Ví dụ: Try taking quick notes with keywords. |
Cố gắng hết sức để đạt mục tiêu. Ví dụ: Try to finish Part 3 within 40 minutes. |
III. Bài Tập Thực Hành Củng Cố
Chia động từ trong ngoặc:
- The academic coordinator suggested (reschedule) __________ the exam session.
- They plan (travel) __________ to Da Nang next month.
- Please stop (make) __________ noise; candidates are taking the test.
1. rescheduling (Động từ suggest bắt buộc đi kèm V-ing).
2. to travel (Động từ plan chỉ dự định tương lai, đi kèm To V).
3. making (Stop + V-ing biểu đạt yêu cầu chấm dứt hành động gây ồn).
Nắm vững các cặp động từ này sẽ giúp học viên tự tin vượt qua phần thi trắc nghiệm ngữ pháp và đảm bảo tính chính xác tuyệt đối trong bài luận viết. Luyện tập hàng trăm đề thi sát thực tế tại Cổng Học Viên iFISH ngay hôm nay.
Luyện Thi Ngữ Pháp VSTEP Tại Cổng Học Viên →